zoom in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Phóng to, tập trung nhìn kỹ: "zoom in" có nghĩa làm cho hình ảnh hoặc chi tiết trở nên lớn hơn, hơn, thường bằng cách sử dụng ống kính máy ảnh, kính hiển vi, hoặc phần mềm. Ngoài nghĩa đen, từ này còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tập trung sự chú ý vào một vấn đề, chi tiết cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy phóng to cuốn sách để nhìn kỹ hơn.)
  • (Nhiếp ảnh gia phóng cận cảnh vào bộ lông của con chim.)
  • (Chúng ta cần tập trung vào những vấn đề chính của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "zoom in on something": tập trung hoàn toàn vào một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể.
    • The detective zoomed in on the suspect's alibi. (Thám tử tập trung vào chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm.)
  • "zoom in and out": phóng to thu nhỏ, thường dùng trong nhiếp ảnh hoặc bản đồ số.
    • You can zoom in and out of the map using your fingers. (Bạn có thể phóng to thu nhỏ bản đồ bằng ngón tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Zoom (động từ): di chuyển nhanh hoặc phóng to/thu nhỏ.
    • The car zoomed past us. (Chiếc xe vụt qua chúng tôi.)
  • Zoom lens (danh từ): ống kính zoom ( khả năng thay đổi tiêu cự).
    • A zoom lens is useful for wildlife photography. (Ống kính zoom rất hữu ích cho nhiếp ảnh động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Magnify: phóng đại, làm to ra.
    • The microscope can magnify objects up to 1000 times. (Kính hiển vi có thể phóng đại vật thể lên tới 1000 lần.)
  • Focus on: tập trung vào.
    • Let's focus on the main problem. (Hãy tập trung vào vấn đề chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Zoom out: thu nhỏ, làm cho hình ảnh nhỏ lại.
    • Zoom out to see the entire map. (Thu nhỏ để thấy toàn bộ bản đồ.)
  • Zoom in on: phóng to hoặc tập trung vào một điểm cụ thể.
    • The journalist zoomed in on the politician's mistake. (Nhà báo tập trung vào sai lầm của chính trị gia.)
Thành ngữ liên quan
  • Zoom in on the details: chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
    • In art, it's important to zoom in on the details. (Trong nghệ thuật, điều quan trọng chú ý đến từng chi tiết nhỏ.)
zoom in
He uses the magnifying glass to zoom in on the tiny insect.